Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với đồ vật: ghế (椅子), giường (床), bàn (桌子), điện thoại gập (折叠屏手机). Phân biệt với 叠加 (điệp gia — chồng thêm lên) và 弯曲 (uốn cong).
Câu ví dụ
- 请把椅子折叠好放进仓库
Vui lòng gấp ghế lại rồi cất vào kho
- 这款手机可以折叠
Chiếc điện thoại này có thể gấp lại
- 她把地图折叠好放进口袋
Cô ấy gấp bản đồ lại rồi bỏ vào túi
- 折叠床不占地方
Giường gấp không chiếm nhiều chỗ
Kết hợp thường gặp
- 折叠床
giường gấp
- 折叠屏
màn hình gập (điện thoại)
- 可折叠
có thể gấp lại, dạng gấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.