Từ vựng tiếng Trung
tián

Nghĩa tiếng Việt

cày cấy, trồng trọt; săn bắn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畋 = 田 (Điền, biểu âm) + 攵 (Phác, biểu nghĩa: tay cầm vũ khí/hành động); chữ hình thanh. 攵 gợi hành động đi săn, 田 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": người cầm gậy (攵) đi trên cánh đồng (田) để săn bắt — hình ảnh đi điền liệp (săn bắn trên đồng).

Gương Hán-Việt

điền liệp (畋獵) — săn bắn

Mở khoá kiến thức

Biết 畋 mở khoá các từ cổ điển về săn bắn như 畋猎 (điền liệp), thường gặp trong sử ký và thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畋 oracle 1
Giáp cốt văn
畋 seal 1
Tiểu triện
畋 liushutong 1
Lục thư thông

畋 là chữ hình thanh: 攵 biểu nghĩa chỉ hành động (tay cầm gậy), 田 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi săn trên đồng', sau mở rộng sang nghĩa cày ruộng. Chữ cổ, xuất hiện trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代帝王常常出去畋猎。Gǔdài dìwáng chángcháng chūqù tiánliè. thanh 3

    Các vị vua cổ đại thường ra ngoài đi 畋 (săn bắn).

  • 畋猎是古代贵族的娱乐活动。Tiánliè shì gǔdài guìzú de yúlè huódòng. thanh 2

    Đi 畋猎 là trò giải trí của quý tộc cổ đại.

  • 《诗经》中有关于畋猎的描写。Shījīng zhōng yǒu guānyú tiánliè de miáoxiě. thanh 1

    Kinh Thi có những miêu tả về việc đi 畋.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 畋 chứa 田 bên trong, dễ nhầm với chữ đơn

  • cùng âm điền, dùng bộ khác nhưng gần nghĩa nông nghiệp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.