Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

lóng lánh

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琰 = 𤣩/玉 (biểu nghĩa: ngọc) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 cho biết liên quan đến đá quý; 炎 chỉ âm đọc yǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 琰 (yǎn): 玉 (ngọc) + 炎 (viêm/lửa) — viên ngọc 琰 sáng bừng rực như ngọn lửa 炎, dùng đặt tên người quý phái.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 琰 mở khoá tên người như 蔡琰 (Sái Diễm – Sái Văn Cơ, nữ thi nhân Đông Hán), 玉琰 — từ vựng tên riêng và văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琰 seal 1
Tiểu triện

琰 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 炎 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tấm ngọc bài đầu nhọn (pointed jade tablet) và ngọc đẹp. Thường dùng làm tên người trong văn hóa Trung Hoa (Sái Văn Cơ tên chữ là Văn Cơ, tên thật Sái琰).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔡琰是东汉著名的女诗人。Cài Yǎn shì Dōng Hàn zhùmíng de nǚ shīrén. thanh 4

    Sái Diễm là nữ thi nhân nổi tiếng thời Đông Hán.

  • 古人常以琰字命名,寓意美玉。gǔrén cháng yǐ yǎn zì mìngmíng, yùyì měi yù. thanh 3

    Người xưa hay đặt tên với chữ 琰, mang ý nghĩa ngọc đẹp.

  • 琰璫是古代玉饰的一种。yǎn dāng shì gǔdài yùshì de yī zhǒng. thanh 3

    琰璫là một loại trang sức ngọc thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 炎 là biểu âm trong 琰, hình dạng gần giống nhưng 炎 nghĩa là lửa/viêm

  • cùng bộ 玉, cùng chỉ ngọc đẹp dùng đặt tên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.