Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chơi cờ, đánh cờ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弈 là chữ chỉ việc chơi cờ vây (Go). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ này xuất hiện trong văn học cổ với nghĩa đánh cờ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc lsCodes.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": đánh cờ 弈 là cuộc đấu trí dịch chuyển từng quân — 对弈 là hai người đối mặt trên bàn cờ.

Gương Hán-Việt

đối dịch (đánh cờ đối mặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 弈 mở khoá từ 对弈 (đánh cờ) và các từ văn học cổ liên quan đến cờ vây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 弈 trong văn học cổ điển Trung Hoa chỉ môn cờ vây (围棋). Wiktionary xác nhận đây là chữ văn ngôn dùng cho 'Go' (board game) và động từ 'chơi cờ vây'. Không có phân tích nguồn gốc chữ viết chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在公园里对弈。Tāmen zài gōngyuán lǐ duìyì. thanh 1

    Họ đang đánh cờ trong công viên.

  • 对弈是一种高雅的娱乐。Duìyì shì yī zhǒng gāoyǎ de yúlè. thanh 4

    Đánh cờ là một thú vui thanh cao.

  • 古人常以弈棋修身养性。Gǔrén cháng yǐ yìqí xiūshēn yǎngxìng. thanh 3

    Người xưa thường dùng cờ vây để tu dưỡng tâm tính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, 奕 nghĩa hào phóng/đẹp đẽ, dễ nhầm với 弈 nghĩa đánh cờ

  • đồng âm yì, 易 nghĩa dễ/thay đổi, 弈 nghĩa đánh cờ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.