Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đá

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹹 là dị thể cổ của 踏, mang bộ 足 (túc, chân). Wiktionary xác nhận đây là hình thức thay thế (alt form) của 踏.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: nhớ 蹹 = dị thể của 踏 (đạp) — cùng bộ 足 (chân), cùng nghĩa dẫm lên.

Gương Hán-Việt

Dị thể của 踏; không có từ Hán-Việt riêng.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 蹹 giúp nhận ra các dị thể chữ cổ trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹹 là dị thể của 踏 (dẫm, đạp), cùng bộ 足 (chân). Wiktionary ghi nhận 蹹 như một hình thức thay thế không phổ biến của 踏, nghĩa là dẫm lên, bước lên. Không còn dùng trong văn viết hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍中蹹与踏通用。gǔjí zhōng tà yǔ tà tōng yòng. thanh 3

    Trong cổ tịch, 蹹 và 踏 dùng thay nhau.

  • 蹹遍山河,志存高远。tà biàn shān hé, zhì cún gāo yuǎn. thanh 4

    Đặt chân khắp núi sông, chí hướng cao xa.

  • 他蹹着落叶前行。tā tà zhe luò yè qián xíng. thanh 1

    Anh đạp lên lá rụng bước tiến về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹹 là dị thể cổ của 踏, hầu như đồng nhất về nghĩa và cách dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.