Nghĩa tiếng Việt
đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹹 là dị thể cổ của 踏, mang bộ 足 (túc, chân). Wiktionary xác nhận đây là hình thức thay thế (alt form) của 踏.
Hán-Việt: đạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: nhớ 蹹 = dị thể của 踏 (đạp) — cùng bộ 足 (chân), cùng nghĩa dẫm lên.
Gương Hán-Việt
Dị thể của 踏; không có từ Hán-Việt riêng.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 蹹 giúp nhận ra các dị thể chữ cổ trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹹 là dị thể của 踏 (dẫm, đạp), cùng bộ 足 (chân). Wiktionary ghi nhận 蹹 như một hình thức thay thế không phổ biến của 踏, nghĩa là dẫm lên, bước lên. Không còn dùng trong văn viết hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古籍中蹹与踏通用。
Trong cổ tịch, 蹹 và 踏 dùng thay nhau.
- 蹹遍山河,志存高远。
Đặt chân khắp núi sông, chí hướng cao xa.
- 他蹹着落叶前行。
Anh đạp lên lá rụng bước tiến về phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.