Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng than

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啕 là chữ chỉ tiếng khóc la, than thở. Bộ 口 (khẩu) gợi ý âm thanh phát ra từ miệng, nhưng cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chữ thường xuất hiện trong từ 嚎啕 (khóc rống).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": tiếng khóc 啕 vang lên như sóng đào — miệng 口 mở rộng gào thét nức nở.

Gương Hán-Việt

đào khốc (khóc la)

Mở khoá kiến thức

Biết 啕 mở khoá thành ngữ 嚎啕大哭 (khóc nức nở to tiếng) phổ biến trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 啕 chỉ tiếng khóc la, than vãn to tiếng. Wiktionary ghi nghĩa 'to wail'. Bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh từ miệng. Chữ thường dùng trong 嚎啕大哭 (khóc nức nở). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子嚎啕大哭,不肯停止。Háizi háotáo dàkū, bù kěn tíngzhǐ. thanh 2

    Đứa trẻ khóc nức nở, không chịu dừng.

  • 她嚎啕痛哭,久久不能平静。Tā háotáo tòngkū, jiǔjiǔ bù néng píngjìng. thanh 1

    Cô khóc nức nở đau đớn, lâu mới bình tĩnh lại.

  • 消息传来,众人嚎啕。Xiāoxi chuán lái, zhòng rén háotáo. thanh 1

    Tin tức truyền đến, mọi người khóc la ầm ĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm táo, 逃 nghĩa trốn thoát, 啕 nghĩa khóc la

  • đồng âm táo, 陶 nghĩa đồ gốm/vui, khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.