Nghĩa tiếng Việt
Đăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碭 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần không được phân tích chi tiết trong Wiktionary. Tiểu triện và Lục thư thông của chữ này được lưu từ hanziyuan. Chữ chỉ loại đá có hoa văn và màu sắc rực rỡ, sặc sỡ.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng": bộ 石 (thạch = đá) — viên đá 碭 'đãng' (rực rỡ) có hoa văn sặc sỡ như tranh vẽ tự nhiên.
Gương Hán-Việt
đãng — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong địa danh 碭山
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 石 mở khoá: 碑 (bi), 磁 (từ), 礁 (tiêu), 硬 (ngạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碭 chỉ có {{Han etym}} mà không có phân tích glyph-origin chi tiết. Tiểu triện và Lục thư thông của 碭 được bảo tồn qua hanziyuan. Nghĩa là loại đá quý có vân màu sắc sặc sỡ. Địa danh 碭山 (Đãng Sơn, tỉnh An Huy) mang tên chữ này. Âm Hán-Việt đọc là 'đãng'. Chưa có phân tích nguồn gốc glyph học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碭山以盛產水蜜桃著名。
Đãng Sơn (碭山) nổi tiếng với đào mật.
- 碭是一種有紋路的彩石。
碭 là loại đá màu có hoa văn.
- 古人以碭石制器。
Người xưa dùng đá 碭 làm đồ dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.