Nghĩa tiếng Việt
hố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凼 có bộ 水 (thuỷ) gợi nghĩa liên quan đến nước. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng": 凼 có bộ 水 (nước) — cái đãng nước nhỏ ở góc ruộng, nơi nước đọng sau mưa.
Gương Hán-Việt
凼 ít xuất hiện trong tiếng Việt; trong phương ngữ Tứ Xuyên chỉ vũng nước, hố bùn.
Mở khoá kiến thức
Biết 凼 giúp đọc tên địa danh và văn học phương ngữ Tứ Xuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凼 không có dữ liệu Wiktionary. Chữ có bộ 水 (nước), chỉ hố nước nhỏ, vũng hoặc rãnh. Đây là chữ phương ngữ dùng chủ yếu trong tiếng Trung miền nam (đặc biệt Tứ Xuyên, Hồ Nam). Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨后院子里出现了几个水凼。
Sau mưa, sân nhà xuất hiện vài vũng nước.
- 凼里的水要及时排掉。
Nước trong hố cần tháo đi kịp thời.
- 这条路上有个大水凼,小心绕行。
Trên con đường này có một vũng nước lớn, hãy cẩn thận đi vòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.