Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khưu dẫn 蚯蚓)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚓 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 引 (Dẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng (虫) chỉ loại sinh vật; 引 cho âm yǐn gần với âm đọc hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dẫn": bộ Trùng (虫) + Dẫn (引: kéo dài) — con giun đất (蚯蚓) kéo dài thân mình qua đất như kéo sợi dây.

Gương Hán-Việt

蚯蚓 (khưu dẫn) — con giun đất

Mở khoá kiến thức

Biết 蚓 (dẫn) mở khoá từ 蚯蚓 (khưu dẫn: giun đất) — từ luôn đi cùng 蚯, hiếm dùng độc lập.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蚓 = 虫 (biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 引 (biểu âm), là chữ hình thanh. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép 蚯蚓 (qiūyǐn: giun đất). Đây là sinh vật sống trong đất, có thân mềm dài. Không tìm thấy trong giáp cốt văn; xuất hiện trong văn bản trung đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚯蚓是很好的鱼饵。qiūyǐn shì hěn hǎo de yúěr. thanh 1

    Giun đất là mồi câu cá rất tốt.

  • 雨后,地上爬出很多蚯蚓。yǔ hòu, dì shàng pá chū hěn duō qiūyǐn. thanh 3

    Sau mưa, rất nhiều giun đất bò ra mặt đất.

  • 农民用蚯蚓来改善土壤质量。nóngmín yòng qiūyǐn lái gǎishàn tǔrǎng zhìliàng. thanh 2

    Nông dân dùng giun đất để cải thiện chất lượng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng nhau trong từ 蚯蚓, dễ nhầm vai trò của từng chữ

  • cùng âm yǐn/dẫn, là thành phần âm của 蚓

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.