Nghĩa tiếng Việt
(một thứ đá đẹp như ngọc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珉 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 王/玉 (ngọc) ẩn trong chữ gợi đá giống ngọc. Xử lý là độc thể.
Hán-Việt: dân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'dân': bộ Ngọc (玉) — đá dân (珉) trông giống ngọc quý nhưng không phải ngọc thật, như người thường trông giống người tài.
Gương Hán-Việt
'dân' trong nghĩa đá giống ngọc (văn cổ)
Mở khoá kiến thức
珉 chủ yếu gặp trong văn học cổ và kim thạch học (nghiên cứu đá quý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 珉. Chữ có nghĩa là đá giống ngọc nhưng không phải ngọc thật (jade-like stone). Thường dùng để phân biệt với ngọc thật trong văn học cổ, ví dụ hình ảnh người thường (dân) và người quý tộc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 珉是像玉的石头。
Dân thạch là đá giống ngọc.
- 他以珉充玉。
Anh ta dùng đá giả làm ngọc thật.
- 真玉比珉价值更高。
Ngọc thật có giá trị cao hơn đá giống ngọc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.