Nghĩa tiếng Việt
kinh sợ, run sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惮 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/cảm xúc) + 单 (Thiện, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 心 (忄) cho nghĩa, 單 cho âm dàn. Chữ hình thanh điển hình.
Hán-Việt: đạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạn": trái tim (忄) run lên khi đứng một mình (单) trước thứ đáng sợ — đó là nỗi sợ hãi kinh hoàng.
Gương Hán-Việt
"đạn" trong 忌惮 (kị đạn — kiêng sợ), 肆无忌惮 (tứ vô kị đạn — không kiêng nể gì)
Mở khoá kiến thức
Biết 惮 mở khoá 忌惮 (kiêng sợ), 肆无忌惮 (ngang ngược không kiêng ai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 惮 (đạn), dạng phồn thể 憚, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 心 (忄 — Tâm) biểu nghĩa chỉ cảm xúc/nội tâm; 單 (Thiện) biểu âm cho âm dàn. Nghĩa gốc: kinh sợ, run sợ, không dám làm việc gì. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều được lưu lại. Thường gặp trong 肆无忌惮 (làm bừa không kiêng nể gì).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做事肆无忌惮。
Anh ta làm việc không kiêng nể bất kỳ ai.
- 不要无所忌惮地说话。
Đừng nói chuyện mà không kiêng nể gì.
- 他毫无忌惮地说出了真相。
Anh ta không chút kiêng nể mà nói ra sự thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.