Nghĩa tiếng Việt
thơm ngon
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饏 có bộ 食 (thực — thức ăn), gợi liên quan đến ẩm thực. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": bộ 食 (Thực — ăn uống) liên quan đến ẩm thực ngon; 饏 chỉ vị ngon, thơm.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
饏 thuộc bộ 食 — nhóm chữ liên quan ẩm thực như 飯, 飲, 館.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饏 (dàn) thuộc bộ 食 (thức ăn), mang nghĩa thơm ngon, có hương vị. Wiktionary không có mục từ này; không có phân tích cấu trúc. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饏字属食部,意为食物香美,极为罕见。
Chữ 饏 thuộc bộ 食, có nghĩa thức ăn thơm ngon, cực kỳ hiếm.
- 古代字典中收录了饏,但现代汉语中几乎不用。
Từ điển cổ đại có ghi 饏, nhưng tiếng Trung hiện đại hầu như không dùng.
- 饏与美味近义,均描述食物之香。
饏 và 美味 gần nghĩa, đều miêu tả hương vị thơm ngon của thức ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.