Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聸 thuộc bộ 耳 (Nhĩ, tai), 19 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (dān/daam1), không có định nghĩa (rfdef). Tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": tai (耳) đam mê lắng nghe — 聸 chữ cổ bộ 耳, nghĩa chưa xác định.

Gương Hán-Việt

đam — gần 擔 (đam, gánh nặng), 單 (đơn, đơn độc); bộ 耳 gợi tai, âm thanh

Mở khoá kiến thức

Biết 聸 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 耳 hiếm trong từ điển Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận âm dān (Quảng Đông: daam1), không có nghĩa cụ thể. Bộ 耳 (nhĩ, tai) gợi liên quan đến tai hoặc âm thanh. Tiểu triện còn lưu. Âm dān gần với 單 (đơn, đơn độc), 擔 (đam, gánh). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聸是耳部的罕见古字,含义未详。dān shì ěr bù de hǎnjiàn gǔ zì, hányì wèi xiáng. thanh 1

    聸 là chữ cổ hiếm bộ 耳, ý nghĩa chưa rõ.

  • 聸字的小篆形体已收录于字书。dān zì de xiǎozhuàn xíngtǐ yǐ shōulù yú zì shū. thanh 1

    Hình tiểu triện của 聸 đã được thu thập trong từ điển.

  • 研究者发现聸与听觉可能有关。yánjiūzhě fāxiàn dān yǔ tīngjué kěnéng yǒuguān. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu phát hiện 聸 có thể liên quan đến thính giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耳, số nét gần nhau

  • cùng âm dān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.