Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đại mội 玳瑁)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玳 = 𤣩 (bộ Ngọc, biểu nghĩa: chất liệu quý) + 代 (Đại, biểu âm). Chữ hình thanh: 𤣩 chỉ loại đồ vật quý giá làm từ chất liệu cứng như ngọc/mai rùa, 代 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đại": 玳 = ngọc (𤣩) + âm Đại (代) — mai rùa quý như ngọc, đẹp như đồ trang sức triều đại.

Gương Hán-Việt

玳 xuất hiện trong từ Hán-Việt "đại mội" (玳瑁) — loài rùa biển quý.

Mở khoá kiến thức

Biết 玳 mở khoá từ 玳瑁 (đại mội) — tên loài rùa biển có mai được dùng làm đồ mỹ nghệ truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 玳 là chữ hình thanh: 𤣩 (biến thể của 玉, ngọc) làm phần biểu nghĩa chỉ chất liệu cứng quý; 代 (đại) làm phần biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ ghép 玳瑁 — loài rùa biển có mai đẹp được dùng làm đồ trang sức từ thời cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玳瑁是一种珍稀海龟。Dàimào shì yī zhǒng zhēnxī hǎiguī. thanh 4

    Đồi mồi là một loài rùa biển quý hiếm.

  • 古人用玳瑁制作装饰品。Gǔrén yòng dàimào zhìzuò zhuāngshìpǐn. thanh 3

    Người xưa dùng mai đồi mồi làm đồ trang trí.

  • 玳瑁现已列为保护动物。Dàimào xiàn yǐ liè wéi bǎohù dòngwù. thanh 4

    Đồi mồi nay đã được liệt vào danh sách động vật được bảo vệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm đại, 玳 thêm bộ ngọc vào

  • cùng xuất hiện trong từ 玳瑁, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.