Nghĩa tiếng Việt
(xem: đại mội 玳瑁)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玳 = 𤣩 (bộ Ngọc, biểu nghĩa: chất liệu quý) + 代 (Đại, biểu âm). Chữ hình thanh: 𤣩 chỉ loại đồ vật quý giá làm từ chất liệu cứng như ngọc/mai rùa, 代 cho âm đọc.
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đại": 玳 = ngọc (𤣩) + âm Đại (代) — mai rùa quý như ngọc, đẹp như đồ trang sức triều đại.
Gương Hán-Việt
玳 xuất hiện trong từ Hán-Việt "đại mội" (玳瑁) — loài rùa biển quý.
Mở khoá kiến thức
Biết 玳 mở khoá từ 玳瑁 (đại mội) — tên loài rùa biển có mai được dùng làm đồ mỹ nghệ truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 玳 là chữ hình thanh: 𤣩 (biến thể của 玉, ngọc) làm phần biểu nghĩa chỉ chất liệu cứng quý; 代 (đại) làm phần biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ ghép 玳瑁 — loài rùa biển có mai đẹp được dùng làm đồ trang sức từ thời cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 玳瑁是一种珍稀海龟。
Đồi mồi là một loài rùa biển quý hiếm.
- 古人用玳瑁制作装饰品。
Người xưa dùng mai đồi mồi làm đồ trang trí.
- 玳瑁现已列为保护动物。
Đồi mồi nay đã được liệt vào danh sách động vật được bảo vệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.