Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

con kỳ đà

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼍 = 單 (Đơn, biểu âm) + 黽 (biểu nghĩa: cóc/loài bò sát); chữ hình thanh. Phần 黽 gợi ý loài bò sát sống dưới nước, phần 單 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": con bò sát (黽) đơn độc (單) ngâm mình dưới sông — đó là cá sấu Dương Tử nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

鼍 trong 鼍鼓 (đà cổ: trống bịt da cá sấu), 鼍龙 (đà long: cá sấu Trung Hoa).

Mở khoá kiến thức

Biết 鼍 (đà) mở khoá từ cổ: 鼍鼓 (trống da cá sấu trong lễ nhạc cung đình), 鼍龙.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼍 oracle 1
Giáp cốt văn
鼍 bronze 1
Kim văn
鼍 bigseal 1
Đại triện
鼍 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 黽 (loài cóc/bò sát nước) biểu nghĩa, 單 (đơn) biểu âm. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng 鼉 (dạng truyền thống). 鼍 chỉ con cá sấu Dương Tử (Alligator sinensis) — loài bò sát nước đặc hữu Trung Quốc. Tiếng trống da cá sấu (鼍鼓) là nhạc cụ lễ nghi cổ Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 扬子鳄又名中国鼍,是濒危物种。yángzǐ è yòu míng zhōngguó tuó, shì bīn wēi wùzhǒng. thanh 2

    Cá sấu Dương Tử còn gọi là 鼍 Trung Quốc, là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

  • 古代以鼍皮制鼓,声音浑厚。gǔdài yǐ tuó pí zhì gǔ, shēngyīn húnhòu. thanh 3

    Thời cổ dùng da cá sấu làm trống, âm thanh trầm hùng.

  • 鼍龙出水,百鸟噤声。tuó lóng chū shuǐ, bǎi niǎo jìn shēng. thanh 2

    Cá sấu ngoi lên mặt nước, trăm chim im tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cá sấu, 鳄 phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại

  • cùng âm tuó, 驼 là lạc đà

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.