Nghĩa tiếng Việt
(xem: đà điểu 駝鳥,鸵鸟)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸵 là chữ hình thanh (psc): 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 它 (Tha, biểu âm, cho âm tuó). Chữ chỉ con đà điểu (鸵鸟) — loài chim lớn nhất thế giới, không biết bay.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": 鸵 — con chim (鳥) khổng lồ không bay được — đà điểu, cứ như nó "tha" (它) cái bụng to chạy trên sa mạc.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "đà điểu".
Mở khoá kiến thức
Biết 鸵 giúp đọc 鸵鸟 (đà điểu), 鸵鸟政策 (chính sách đà điểu = chính sách vùi đầu vào cát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng phồn thể 鴕 là chữ hình thanh: bộ 鳥 (chim, biểu nghĩa) + 它 (biểu âm). Nghĩa: đà điểu. Chữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự du nhập kiến thức về loài chim lớn châu Phi vào văn hoá Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸵鸟是世界上最大的鸟。
Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới.
- 他采取鸵鸟政策,不敢面对现实。
Anh ta áp dụng chính sách đà điểu, không dám đối mặt thực tế.
- 鸵鸟蛋非常大,一个可以做十个人的早餐。
Trứng đà điểu rất lớn, một quả có thể làm bữa sáng cho mười người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.