Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vâng

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琊 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 邪 (Tà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 gợi sự quý phái; 邪 chỉ âm đọc. Chữ chủ yếu dùng trong địa danh 瑯琊.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: da

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": 玉 (ngọc) + 邪 (tà) — 琊 chỉ xuất hiện trong 瑯琊, địa danh cổ mang vẻ đẹp ngọc ngà huyền bí.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 琊 mở khoá 瑯琊 (Lãng Nha) — địa danh lịch sử và tên bộ phim truyền hình nổi tiếng 琅琊榜 (Langya Bang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琊 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 邪 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ hầu như chỉ dùng trong địa danh 瑯琊 (Lãng Nha) — tên vùng đất lịch sử ở Sơn Đông, Trung Quốc, nổi tiếng qua phim truyền hình 琅琊榜.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琅琊榜是一部很受欢迎的电视剧。Lángyá Bǎng shì yī bù hěn shòu huānyíng de diànshìjù. thanh 2

    Langya Bang là bộ phim truyền hình rất được yêu thích.

  • 瑯琊山位于安徽省。Lángyá Shān wèiyú Ānhuī Shěng. thanh 2

    Núi Lãng Nha nằm ở tỉnh An Huy.

  • 古籍中多次提到瑯琊这个地方。gǔjí zhōng duō cì tí dào Lángyá zhège dìfāng. thanh 3

    Sách cổ nhiều lần đề cập đến địa danh Lãng Nha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邪 là bộ biểu âm trong 琊, hình dạng gần giống; 邪 nghĩa là tà ác

  • thường đi liền với 琊 trong 瑯琊, dễ nhầm hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.