Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jiū鳩

Nghĩa tiếng Việt

chim tu hú

Âm Hán Việt

cưu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鳩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
鳥
Số nét
13 nét

鳩 = 九 (Cửu, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh: 鳥 cho nghĩa 'chim', 九 cho âm 'jiū'. Đây là chữ hình thanh chuẩn chỉ chim bồ câu/cu cu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ loài chim hoặc làm động từ với nghĩa thu gom, họp lại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cưu": chim (鳥/điểu) đếm 'cửu' (九/chín) — tiếng gáy 'cu cu' vang chín tiếng, nhớ 鳩 = chim cu, bồ câu.

Gương Hán-Việt

cưu trong 'cưu muội' (鳩鴿) — bồ câu và cu cu trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鳩 (cưu) mở khoá: cưu cư (chim cu gáy), các điển cố về chim lành trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳩 là chữ hình thanh (psc): 九 biểu âm, 鳥 biểu nghĩa chim. Wiktionary ghi: Han compound 九+鳥, ls=psc, c1=p, c2=s, t2=bird. Nghĩa: chim bồ câu, cu cu. Hán-Việt 'cưu' từ Trung cổ âm *ku.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳩鸽是和平的象征。jiūgē shì hépíng de xiàngzhēng. thanh 1

    Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

  • 林lín thanh 2中zhōng thanh 1传chuán thanh 2来lái thanh 2鳩jiū thanh 1鸟niǎo thanh 3的de thanh 5叫jiào thanh 4声shēng. thanh 1。

    Tiếng chim cu vang vọng từ trong rừng.

  • 鳩占鹊巢是古老的成语。jiū zhàn què cháo shì gǔlǎo de chéngyǔ. thanh 1

    'Chim cu chiếm tổ chim ác' là thành ngữ cổ.

  • 野yě thanh 3鳩jiū thanh 1在zài thanh 4树shù thanh 4上shàng thanh 4筑zhú thanh 2巢cháo. thanh 2。

    Chim cu hoang làm tổ trên cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鸠

    chữ giản thể của 鳩, cùng nghĩa chim cu — dễ nhầm phồn/giản

  • 九

    thành phần biểu âm, dễ nhầm với toàn bộ chữ khi gặp lần đầu

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.