Nghĩa tiếng Việt
đá đen giống ngọc; 9, chín (như: 九, dùng viết trong văn tự)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玖 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 久 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 xác định nghĩa liên quan đến đá quý; 久 cung cấp âm đọc jiǔ.
Hán-Việt: cửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cửu": 玉 (ngọc) + 久 (lâu dài) — viên đá tối màu bền vững theo năm tháng, dùng như số 9 chống làm giả trong hợp đồng.
Gương Hán-Việt
cửu — 九 (cửu: chín), 久 (cửu: lâu) — cùng âm Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 玖 giúp đọc hợp đồng tài chính Trung Quốc (chữ số chống giả: 壹貳叁肆伍陸柒捌玖).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玖 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa — đá quý; 久 (cửu) biểu âm (âm jiǔ). Nghĩa gốc là loại đá quý màu đen hoặc sậm, kém hơn ngọc thạch. Ngoài ra, 玖 là chữ số 九 (chín) dùng trong văn bản tài chính/pháp lý để chống giả mạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 玖是财务文件中九的大写形式。
玖 là chữ viết hoa của số chín trong văn bản tài chính.
- 支票上写着玖万元整。
Trên tờ séc ghi chín mươi nghìn tệ chẵn.
- 玖也指一种黑色玉石。
玖 cũng chỉ một loại đá quý màu đen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.