Nghĩa tiếng Việt
chín, 9
Âm Hán Việt
cửu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 乙
- Số nét
- 2 nét
九 là chữ tượng hình, vẽ bàn tay với cổ tay cong (nét móc dưới phải); không phải hình thanh. Nghĩa gốc là "khuỷu tay", nay viết là 肘.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước lượng từ để chỉ số lượng hoặc đứng sau danh từ để chỉ thứ tự.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnYCT1 số đếm cơ bản. 九 đọc 'jiǔ' (j Tone 3).
- /jiǔ/chín
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cửu" — bàn tay cong lại như khuỷu tay; 九 mượn để chỉ số "chín".
Gương Hán-Việt
"cửu" trong "cửu chương", "cửu tuyền"
Mở khoá kiến thức
Biết 九 mở khoá số "chín" và các thành ngữ như "cửu ngưu nhất mao".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 九 là chữ tượng hình vẽ một bàn tay cách điệu, cổ tay/cẳng tay cong (do đó có nét móc ở dưới bên phải). Các dạng cổ giống 手, 寸. Nghĩa gốc của chữ là "khuỷu tay", nay được viết là 肘. Sau khi nghĩa "khuỷu tay" mất đi, 九 được dùng để chỉ số chín — con số cuối khi đếm trên các ngón tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有九本书。
Tôi có chín quyển sách.
- 现在九点了。
Bây giờ chín giờ rồi.
- 他今年九岁。
Năm nay nó chín tuổi.
- 九加一等于十。
Chín cộng một bằng mười.
- 九点钟
Chín giờ
- 九个学生
Chín học sinh
- 九月
Tháng chín
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.