Từ vựng tiếng Trung
jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

chín

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '九' có cấu trúc đơn giản với hai nét. Cách viết có thể gợi nhớ đến hình dạng của một cái móc hoặc đường cong.

Chữ này có nghĩa là số chín trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

jiǔyuè

tháng chín

jiǔshí

chín mươi

shíjiǔ

mười chín