Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

họ Cung

Âm Hán Việt

cung

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 龚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

龚 = 龙 (Long, gợi ý danh tiếng cao quý) + 共 (Cộng, biểu âm). Chữ hình thanh — cấu trúc gợi ý người họ Cung gắn với hình tượng rồng; 共 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này chủ yếu dùng làm danh từ chỉ họ người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": 龚 = rồng (龙) + cộng (共) — họ Cung, mang trong mình tinh thần rồng cùng mọi người.

Gương Hán-Việt

Cung (龚) — họ Cung, một họ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 龚 mở khoá họ Cung (龚姓) trong lịch sử và văn học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龚 bronze 1
Kim văn
龚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 龚. Dựa vào thành phần: 龙 (long, rồng) + 共 (cộng). Chủ yếu dùng làm họ người — họ Cung (Gōng). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ điển. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龚老师是我们的班主任。Gōng lǎoshī shì wǒmen de bānzhǔrèn. thanh 1

    Thầy họ Cung là giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi.

  • 龚自珍是清代著名诗人。Gōng Zìzhēn shì Qīngdài zhùmíng shīrén. thanh 1

    Cung Tự Trân là nhà thơ nổi tiếng đời Thanh.

  • 龚姓在南方比较常见。Gōng xìng zài nánfāng bǐjiào chángjiàn. thanh 1

    Họ Cung khá phổ biến ở miền Nam Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龚 lấy 共 làm biểu âm — 共 nghĩa là cùng nhau, chung

  • cùng Hán-Việt cung — 宫 nghĩa là cung điện, âm cung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.