Từ vựng tiếng Trung
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

(một loại ngọc); huyện Củng (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珙 là chữ ít dữ liệu cấu tạo rõ ràng. Dựa vào dạng thị giác, có bộ 王/玉 (ngọc) bên trái — có thể là chữ hình thanh với bộ ngọc biểu nghĩa và 共 biểu âm, nhưng chưa xác nhận được từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": nhớ 珙 như tên huyện Củng ở Tứ Xuyên — vùng đất có loại ngọc đặc biệt.

Gương Hán-Việt

(hiếm dùng trong tiếng Việt Hán-Việt phổ thông)

Mở khoá kiến thức

珙 chủ yếu dùng trong địa danh 珙縣 (huyện Củng, Tứ Xuyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chưa có phân tích từ nguyên chi tiết cho 珙. Chữ này chủ yếu dùng làm tên địa danh (huyện Củng, tỉnh Tứ Xuyên) hoặc chỉ một loại đá quý trong văn học cổ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 珙縣位於四川省。Gǒng xiàn wèiyú Sìchuān shěng. thanh 3

    Huyện Củng nằm ở tỉnh Tứ Xuyên.

  • 珙是一種珍貴的石頭。Gǒng shì yī zhǒng zhēnguì de shítou. thanh 3

    Củng là một loại đá quý.

  • 古籍中提到了珙玉。Gǔjí zhōng tídào le gǒng yù. thanh 3

    Sách cổ có nhắc đến ngọc củng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǒng, cùng thành phần 共

  • 珙 chứa 共 như thành phần, dễ nhầm mặt chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.