Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọc cư

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琚 = 𤣩 (bộ Ngọc, biểu nghĩa: ngọc thạch) + 居 (Cư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc 𤣩 chỉ đây là đồ trang sức ngọc; 居 cho âm đọc jū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cư": ngọc (玉) cư trú (居) tại thắt lưng — những viên ngọc quý đeo thắt lưng của quý tộc xưa, leng keng khi bước đi.

Gương Hán-Việt

cư — ít dùng trong tiếng Việt; gặp qua "Vân Hà" (瓊琚) trong thơ Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 琚 mở khoá hình ảnh thơ cổ: 瓊琚 (ngọc quý đeo thắt lưng), 玉佩瓊琚 (chuỗi ngọc thắt lưng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琚 seal 1
Tiểu triện

琚 là chữ hình thanh: bộ 玉/𤣩 (ngọc) biểu nghĩa, 居 (cư) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ chỉ ngọc hoặc đá quý đeo ở thắt lưng như vật trang sức. Tiểu triện xác nhận. Chữ xuất hiện trong thơ cổ qua hình ảnh "Vân Hà Tặng Ngọc" (瓊琚).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 投我以木瓜,報之以瓊琚。tóu wǒ yǐ mùguā, bào zhī yǐ qióngjū. thanh 2

    Tặng ta quả mộc qua, ta đáp lại bằng ngọc quý thắt lưng. (Kinh Thi)

  • 貴族腰間懸有玉佩瓊琚,步履生聲。guìzú yāo jiān xuán yǒu yù pèi qióngjū, bùlǚ shēng shēng. thanh 4

    Quý tộc đeo ngọc thắt lưng, bước đi phát ra tiếng leng keng.

  • 瓊琚為古代禮儀中珍貴的饋贈之物。qióngjū wéi gǔdài lǐyí zhōng zhēnguì de kuìzèng zhī wù. thanh 2

    Ngọc琚là vật tặng quý giá trong lễ nghi cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 琚, hình dạng nằm trong chữ — đọc âm jū như nhau

  • cùng âm jū, nghĩa dựa vào — nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.