Nghĩa tiếng Việt
con cá côn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲲 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 昆 (Côn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 魚 gợi ý sinh vật biển, phần 昆 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": con cá (魚) khổng lồ mang tên Côn (昆) — Trang Tử viết: "Ở biển Bắc có con cá Côn, to không biết bao nhiêu nghìn dặm".
Gương Hán-Việt
鲲 trong 鲲鹏 (côn bằng: cá Côn hoá thành chim Bằng), điển cố Trang Tử về chí lớn.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲲 (côn) mở khoá điển cố Trang Tử: 鲲鹏展翅 (cá Côn hoá chim Bằng, chí lớn cao bay xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa, 昆 (côn) biểu âm. Gốc nghĩa là trứng cá hoặc cá con nhỏ; sau mở rộng thành cá Côn khổng lồ huyền thoại trong Trang Tử. Wiktionary xác nhận {{Han compound|魚|昆|ls=psc|c1=s|t1=fish|c2=p}}. Dạng truyền thống 鯤.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北冥有鱼,其名为鲲,鲲之大不知几千里。
Ở biển Bắc có con cá, tên là Côn, to không biết mấy nghìn dặm.
- 鲲鹏展翅,比喻志向远大。
Kūn Bằng xải cánh, ví người có chí hướng lớn lao.
- 他怀有鲲鹏之志,誓要闯出一番天地。
Anh ta ôm chí lớn như cá Côn chim Bằng, quyết tạo lập sự nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.