Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糓 thuộc bộ 米 (Mễ, gạo), 16 nét. Wiktionary ghi nhận là biến thể của 穀 (cốc, ngũ cốc). Không phân tích cấu tạo riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": gạo (米) cốc lõi nuôi người — 糓 là dị thể của 穀, chỉ ngũ cốc, lương thực.

Gương Hán-Việt

cốc — trong 'ngũ cốc', 'cốc vật'; 糓 là dạng cổ thay thế cho 穀

Mở khoá kiến thức

Biết 糓 giúp đọc văn cổ về nông nghiệp; cùng nghĩa và âm với 穀 (cốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 糓 là dị thể của 穀 (gǔ, ngũ cốc). 穀 gốc có bộ 禾; 糓 chuyển sang bộ 米. Cùng nghĩa: lúa, ngũ cốc. Chữ cổ, chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糓为穀的异体字,意指粮食。gǔ wéi gǔ de yìtǐ zì, yì zhǐ liángshí. thanh 3

    糓 là dị thể của 穀, nghĩa là lương thực, ngũ cốc.

  • 古代农业社会以糓为本。gǔdài nóngyè shèhuì yǐ gǔ wéi běn. thanh 3

    Xã hội nông nghiệp cổ đại lấy ngũ cốc làm gốc.

  • 糓字见于先秦典籍之中。gǔ zì jiàn yú xiān qín diǎnjí zhī zhōng. thanh 3

    Chữ 糓 xuất hiện trong điển tịch tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 糓 là dị thể của 穀, cùng nghĩa cốc

  • cùng âm gǔ, cùng dùng chỉ ngũ cốc trong nhiều văn cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.