Nghĩa tiếng Việt
hàn (gắn bằng kim loại)
Âm Hán Việt
cố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 13 nét
锢 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 固 (Cố, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật liệu kim loại, 固 cho âm gù. Nghĩa gốc là nhét kim loại nóng chảy vào vết nứt để hàn gắn; mở rộng sang nghĩa giam cầm, cố định.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động hàn gắn kim loại hoặc giam lỏng, cấm đoán.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố" (cứng): kim loại (金) + cứng chắc (固) — 锢 là hàn kim loại chặt lại, cũng nghĩa là giam cố không thoát.
Gương Hán-Việt
cố — 锢 xuất hiện trong 禁锢 (cấm cố: giam cầm, hạn chế)
Mở khoá kiến thức
Biết 锢 mở khoá: 禁锢 (giam cầm, hạn chế tư tưởng), 锢漏 (hàn vết nứt), 党锢 (đảng cố — cổ văn: cấm đoán một phe phái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 固 biểu âm. Dạng phồn thể 錮. Nghĩa gốc là đổ kim loại nóng chảy vào vết nứt để hàn kín. Từ đó mở rộng sang: giam cầm (禁錮 — cấm cố), cố định chặt. Dạng tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的思想被传统观念所禁锢。
Tư tưởng của anh ấy bị truyền thống giam cầm.
- 禁锢言论自由是不道德的。
Giam cầm tự do ngôn luận là phi đạo đức.
- 工匠用锢漏的方法修补了裂缝。
Thợ thủ công dùng phương pháp hàn gắn để sửa vết nứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.