Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cố tật (bệnh chữa không khỏi)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痼 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 固 (Cố, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 疒 chỉ đây là bệnh; 固 cho âm (gù ≈ cố) và gợi nghĩa — bệnh cứng đầu, không chữa được. Sự trùng lặp âm và nghĩa làm cho chữ rất dễ nhớ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cố": bệnh (疒) + cố (固) — bệnh cứng đầu (固 = cứng), không chữa khỏi; 痼疾 là "bệnh cố hữu" — căn bệnh bám rễ vào người như đinh đóng cột.

Gương Hán-Việt

Cố trong 痼疾 (cố tật) — bệnh kinh niên; 痼癖 (cố tích) — tật xấu bám rễ

Mở khoá kiến thức

Biết 痼 mở khoá thành ngữ 痼疾难医 (bệnh kinh niên khó chữa), hay từ 沉痼 (bệnh nặng lâu năm) — gặp trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 痼 là chữ hình thanh: 疒 biểu nghĩa (bệnh); 固 biểu âm (gù ≈ cố). Nghĩa là bệnh mãn tính, lâu năm, khó chữa — như 痼疾 (cố tật). Cũng chỉ thói quen ăn sâu lâu năm (痼習, 痼癖). Thành ngữ 沉痼 chỉ bệnh nặng kinh niên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有一个痼疾,每到冬天就发作。Tā yǒu yīgè gùjí, měi dào dōngtiān jiù fāzuò. thanh 1

    Anh ấy có một bệnh kinh niên, mỗi mùa đông lại tái phát.

  • 痼疾难治,需要长期调养。Gùjí nán zhì, xūyào chángjī tiáoyǎng. thanh 4

    Bệnh mãn tính khó chữa, cần điều dưỡng lâu dài.

  • 贪腐是社会的一种痼疾。Tān fǔ shì shèhuì de yī zhǒng gùjí. thanh 1

    Tham nhũng là một căn bệnh kinh niên của xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm và gợi nghĩa của 痼; âm gù giống hệt

  • cùng bộ 疒, cùng lĩnh vực bệnh tật, dễ lẫn trong văn ngôn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.