Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

chặt, đẵn (cây)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斫 gồm bộ 斤 (cân — rìu, dao) và 石 (thạch — đá) bên trái. Cấu trúc hình thanh hoặc hội ý: rìu (斤) chặt vào đá (石) — động tác chặt mạnh. Chưa có phân tích Wiktionary chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chước": lưỡi rìu (斤) chặt vào đá (石) — tiếng chước mạnh khi bổ củi.

Gương Hán-Việt

chước — "斫琴" (chước cầm) là đẽo đàn quyền trong câu chuyện Bá Nha

Mở khoá kiến thức

Biết 斫 mở khoá điển tích 斫琴 (chước cầm — Bá Nha đập đàn) và 斫丧 (chước táng — tàn phá) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

斫 gồm 斤 (cân — rìu, dao lớn) làm thành phần biểu nghĩa và 石 (thạch) có thể làm biểu âm hoặc hội ý. Nghĩa gốc là chặt, bổ bằng dao rìu (đặc biệt là chặt gỗ hay đá). Dùng nhiều trong thơ văn cổ như 斫琴 (chước cầm — đẽo đàn), 斫木 (chặt cây). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他斫木为舟,渡过河流。Tā zhuó mù wéi zhōu, dùguò héliú. thanh 1

    Anh ta đẽo gỗ làm thuyền, vượt qua con sông.

  • 伯牙斫琴,知音已去。Bó Yá zhuó qín, zhīyīn yǐ qù. thanh 2

    Bá Nha đập vỡ đàn, người tri âm đã đi rồi.

  • 斫砍之声响彻山谷。Zhuó kǎn zhī shēng xiǎng chè shāngǔ. thanh 2

    Tiếng chặt chém vang vọng khắp thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 斤, đều liên quan đến rìu, chặt chém

  • cùng nghĩa chặt bổ, dễ dùng lẫn trong mô tả

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.