Từ vựng tiếng Trung
zhǒng

Nghĩa tiếng Việt

gót chân; đến nơi; nối gót nhau đi

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踵 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 重 (Trọng, biểu âm: đọc gần zhǒng). Chữ hình thanh: 足 chỉ đây là phần của chân — gót chân; 重 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chủng": chân (足) nặng (重) đi từng bước — gót chân phải chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể.

Gương Hán-Việt

踵 trong "接踵" (tiếp chủng — liên tiếp, đến từng đoàn), "摩肩接踵" (chen chúc đông đúc).

Mở khoá kiến thức

Biết 踵 mở khoá thành ngữ 摩肩接踵 (cọ vai tiếp gót — đám đông chen chúc) và 接踵而至 (liên tiếp kéo đến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踵 bigseal 1
Đại triện
踵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 踵 là chữ hình thanh: 足 (túc — chân) biểu nghĩa, 重 (trọng) biểu âm. Nghĩa gốc là gót chân. Sau mở rộng sang nghĩa đi theo, kế tiếp nhau (như gót bước theo gót).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 广场上摩肩接踵,人潮涌动。Guǎngchǎng shàng mójiān jiēzhǒng, réncháo yǒngdòng. thanh 3

    Quảng trường đông nghịt, người chen vai sát cánh.

  • 好消息接踵而来。Hǎo xiāoxi jiēzhǒng ér lái. thanh 3

    Tin vui liên tiếp kéo đến.

  • 踵是脚后跟的部位。Zhǒng shì jiǎo hòugēn de bùwèi. thanh 3

    Gót chân là phần sau của bàn chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 踵 dùng 重 làm biểu âm, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 足

  • cùng bộ 足, đều liên quan gót chân và đi theo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.