Nghĩa tiếng Việt
hết; cuối, kết thúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
終 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/tơ) + 冬 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh, được cải tạo từ chữ tượng hình gốc. Nguyên gốc là chữ tượng hình (liushu p) miêu tả nút buộc cuối dây. Sau được viết lại thành hình thanh: 糹 (dây) + 冬 (âm).
Hán-Việt: chung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chung": 糹 (sợi dây) + 冬 (mùa đông, âm) — nút buộc cuối sợi dây khi "chung" kết, như mùa đông là điểm "chung" của năm.
Gương Hán-Việt
"Chung" trong tiếng Việt: chung kết (終決), thủy chung (始終), chung thân (終身) — kết thúc, từ đầu đến cuối.
Mở khoá kiến thức
Biết 終 (chung) mở khoá: chung kết (終決), thủy chung (始終), chung thân (終身), tối chung (最終).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 終 ban đầu là chữ tượng hình (liushu p) — hình nút buộc ở đầu cuối sợi dây (夂 trong nghĩa 2). Sau đó được cải tạo thành chữ hình thanh: 糹 (mịch, dây/tơ) là phần biểu nghĩa, 冬 là phần biểu âm. Wiktionary ghi: "Originally a liushu p, 夂 – the knot at the end of a cord. Later reformulated as {{Han compound|糸|alt1=糹|冬|ls=psc}}." Nghĩa gốc: nút cuối dây, hết; sau mở rộng: kết thúc, cuối cùng. Có hình giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 比賽終於結束了。
Cuộc thi cuối cùng đã kết thúc.
- 我們要始終保持積極的態度。
Chúng ta phải luôn luôn giữ thái độ tích cực.
- 終身學習是現代人的目標。
Học tập suốt đời là mục tiêu của người hiện đại.
- 最終的決定由你來做。
Quyết định cuối cùng do bạn đưa ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.