Nghĩa tiếng Việt
một loài chim cắt nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隼 là chữ độc lập. Theo Wiktionary, phần trên là hình vẽ chim đuôi ngắn (chim cắt), vừa mang nghĩa vừa cho âm. Chữ gốc viết là 鵻, sau biến thành 隼, rồi 鶽.
Hán-Việt: chuẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": chim cắt (隹) đuôi ngắn (一) thuần — 隼 là chim cắt nhỏ, bay nhanh chính xác.
Gương Hán-Việt
隼 ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt; là tên loài chim cắt.
Mở khoá kiến thức
Biết 隼 mở khoá 游隼 (du thuần — chim cắt lữ hành, peregrine falcon), 隼形目 (bộ chim cắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隼 có phần trên là hình vẽ chim đuôi ngắn — gợi chim cắt (falcon). Vừa là thành phần ngữ nghĩa vừa là thành phần ngữ âm. Chữ gốc là 鵻, tiến hóa thành 隼 và cuối cùng là 鶽. Là chữ tượng hình/hội ý kết hợp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 游隼是飞行速度最快的鸟类。
Chim cắt lữ hành là loài chim bay nhanh nhất.
- 古代武士常以隼为猎鹰。
Võ sĩ thời xưa thường dùng chim cắt làm chim săn mồi.
- 隼的眼睛非常锐利。
Mắt chim cắt cực kỳ sắc bén.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.