Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

bay lên

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翥 = 者 (Giả, biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa: cánh/lông). Chữ hình thanh (psc): bộ 羽 cho thấy liên quan đến cánh/bay, 者 cho âm zhù. Nghĩa là bay lên cao, vút lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chở" (bay vút): 羽 (cánh) + 者 (âm) — cánh vũ vút lên cao, như phụng hoàng chở cánh trong thành ngữ cổ điển 鳳翥龍翔.

Gương Hán-Việt

chở trong "phụng chở" (鳳翥) — phụng hoàng vút lên cao

Mở khoá kiến thức

Biết 翥 giúp đọc hiểu thành ngữ cổ điển như 鸞翔鳳翥, 龍翔鳳翥 trong thư pháp và thơ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 翥 = 者 (biểu âm) + 羽 (cánh/lông, biểu nghĩa). Chữ hình thanh chỉ hành động bay lên cao — thường dùng trong tổ hợp như 鸞翔鳳翥 (loan tường phụng chở: loan bay phượng vút). Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸾翔凤翥,气势磅礴。Luán xiáng fèng zhù, qìshì pángbó. thanh 2

    Loan bay phụng vút, khí thế hào hùng.

  • 苍鹰翥于云端,俯视群山。Cāngyīng zhù yú yúnduān, fǔshì qúnshān. thanh 1

    Đại bàng vút lên tận mây xanh, nhìn xuống muôn ngọn núi.

  • 翥飞高空,不受约束。Zhù fēi gāokōng, bù shòu yuēshù. thanh 4

    Bay vút lên tầng cao, không bị ràng buộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, 翼 là cánh/đôi cánh; dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm zhù, 住 rất phổ biến (ở, cư trú); dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.