Từ vựng tiếng Trung
zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

gió lay động

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飐 = 风 (Phong, biểu nghĩa: gió) + 占 (Chiêm, biểu âm, đọc gần zhǎn); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 颭, nghĩa: gió lay động cành lá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": gió (风) "chiêm" — cánh hoa rung rinh như quẻ bói dưới làn gió.

Gương Hán-Việt

chiêm — trong "風飐" (phong chiêm): gió lay; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 飐 giúp đọc thơ cổ Trung Hoa mô tả gió lay cành lá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 飐 là dạng giản thể của 颭 (Han simp: f=風, t=风). Bộ 风 (gió) xác nhận nghĩa liên quan đến gió. 飐/颭 mô tả gió lay động cành lá, cờ hiệu rung rinh trong gió. Tiểu triện còn lưu dạng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春风飐动柳枝。chūnfēng zhǎn dòng liǔ zhī. thanh 1

    Gió xuân lay động cành liễu.

  • 旗帜在风中飐飐作响。qízhì zài fēng zhōng zhǎnzhǎn zuò xiǎng. thanh 2

    Lá cờ phất phới trong gió phát ra tiếng.

  • 飐是颭的简化字。zhǎn shì zhǎn de jiǎnhuàzì. thanh 3

    飐 là chữ giản thể của 颭.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng chính thể tương đương, cùng nghĩa và âm

  • cùng bộ 风, cùng nghĩa bay trong gió, âm khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.