Nghĩa tiếng Việt
sắc, nhọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剡 = 炎 (Viêm, biểu âm: lửa cháy) + 刂 (đao, biểu nghĩa: dao, lưỡi cắt). Đây là chữ hình thanh: bộ 刂 cho biết nghĩa liên quan đến lưỡi dao sắc, 炎 cho âm.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm": 剡 (chiêm) = lửa (炎 biểu âm) + dao (刂) — lưỡi dao nóng như lửa, sắc bén cắt gọt.
Gương Hán-Việt
chiêm — ít dùng độc lập; trong địa danh 'Chiêm Khê' (剡溪, Chiết Giang)
Mở khoá kiến thức
Biết 剡 giúp đọc địa danh cổ Chiết Giang và các từ chỉ sự sắc bén trong văn bản Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 剡 là chữ hình thanh: 炎 biểu âm + 刀/刂 (dao) biểu nghĩa. Tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là 'sắc bén, nhọn' — lưỡi dao cắt gọt. Chữ này còn là địa danh (huyện Chiêm, Chiết Giang) và là gốc của tên sông Chiêm (剡溪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 剡溪是浙江的一条古河。
Chiêm Khê là một con sông cổ ở Chiết Giang.
- 这把刀剡得很锋利。
Con dao này được mài rất sắc.
- 剡木为矢,以射禽兽。
Vót gỗ thành tên, dùng bắn chim thú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.