Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ (đơn vị đo đời Chu, bằng 8 tấc)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咫 = 尺 (Xích, biểu nghĩa: thước đo) + 只 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần xích cho biết đây là đơn vị đo chiều dài; phần Chỉ gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": thước (尺) 'chỉ' một khoảng tay — 咫尺 gần nhau trong tầm tay với.

Gương Hán-Việt

"chỉ" trong "chỉ xích" (咫尺, khoảng cách rất gần)

Mở khoá kiến thức

Biết 咫 mở khoá thành ngữ 咫尺天涯 (chỉ xích thiên nhai — gần trong gang tấc mà xa như trời biển), 近在咫尺 (rất gần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 尺 (thước) biểu nghĩa, 只 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo chiều dài thời Chu, bằng 8 thốn (寸), tức khoảng 18–23 cm — bằng khoảng độ rộng của bàn tay. Thường dùng trong thành ngữ 咫尺 (chỉ xích) với nghĩa 'khoảng cách rất gần' hoặc ngược lại 'khoảng cách dù gần vẫn như xa — cách trở'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人近在咫尺,却形同陌路。liǎng rén jìn zài zhǐchǐ, què xíng tóng mòlù. thanh 3

    Hai người gần trong tầm tay, mà lại như người dưng.

  • 咫尺天涯,描述了两人之间的隔阂。zhǐchǐ tiānyá, miáoshù le liǎng rén zhījiān de géhé. thanh 3

    Gần trong gang tấc mà xa như chân trời, miêu tả sự cách trở giữa hai người.

  • 咫是周代的长度单位,约为八寸。zhǐ shì Zhōu dài de chángdù dānwèi, yuē wéi bā cùn. thanh 3

    Chỉ là đơn vị độ dài thời Chu, bằng khoảng tám thốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 只 là thành phần biểu âm trong 咫, hình dạng gần giống

  • cùng âm zhǐ, nghĩa hoàn toàn khác (ngón tay, chỉ), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.