Nghĩa tiếng Việt
chỉ (đơn vị đo đời Chu, bằng 8 tấc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咫 = 尺 (Xích, biểu nghĩa: thước đo) + 只 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần xích cho biết đây là đơn vị đo chiều dài; phần Chỉ gợi âm đọc.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": thước (尺) 'chỉ' một khoảng tay — 咫尺 gần nhau trong tầm tay với.
Gương Hán-Việt
"chỉ" trong "chỉ xích" (咫尺, khoảng cách rất gần)
Mở khoá kiến thức
Biết 咫 mở khoá thành ngữ 咫尺天涯 (chỉ xích thiên nhai — gần trong gang tấc mà xa như trời biển), 近在咫尺 (rất gần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 尺 (thước) biểu nghĩa, 只 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo chiều dài thời Chu, bằng 8 thốn (寸), tức khoảng 18–23 cm — bằng khoảng độ rộng của bàn tay. Thường dùng trong thành ngữ 咫尺 (chỉ xích) với nghĩa 'khoảng cách rất gần' hoặc ngược lại 'khoảng cách dù gần vẫn như xa — cách trở'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人近在咫尺,却形同陌路。
Hai người gần trong tầm tay, mà lại như người dưng.
- 咫尺天涯,描述了两人之间的隔阂。
Gần trong gang tấc mà xa như chân trời, miêu tả sự cách trở giữa hai người.
- 咫是周代的长度单位,约为八寸。
Chỉ là đơn vị độ dài thời Chu, bằng khoảng tám thốn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.