Nghĩa tiếng Việt
loài chim độc; rượu có độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸩 là dạng giản thể của 鴆. Không có dữ liệu IDS; chữ liên quan đến bộ 鳥 (điểu, chim). Cấu trúc cụ thể chưa được xác nhận qua nguồn học thuật.
Hán-Việt: chẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm Hán-Việt thường là "chẩm"): 鸩 là loài chim chết chóc — lông nó ngâm vào rượu là thành thuốc độc.
Gương Hán-Việt
"chẩm tửu" (鸩酒) — rượu có độc, chứa lông chim chẩm; thành ngữ chỉ hành động tự hại mình.
Mở khoá kiến thức
Biết 鸩 (chẩm) giúp hiểu điển tích "chẩm tửu" và các ẩn dụ về thuốc độc trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 鸩 mà không cung cấp chi tiết glyph. 鸩 (phồn thể 鴆) chỉ loài chim huyền thoại có lông cực độc — người xưa cho rằng nhúng lông chim vào rượu sẽ thành rượu độc (鸩酒). Chữ tạo muộn hoặc nguồn Wiktionary chưa đủ; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸩酒是古代的毒药之一。
Rượu độc chẩm là một trong những chất độc thời cổ đại.
- 他以鸩毒害人,被发现后处以极刑。
Hắn dùng chất độc chim chẩm hại người, bị phát hiện và bị xử tử hình.
- 饮鸩止渴,终究是自毁之道。
Uống rượu độc cho đỡ khát — đó là con đường tự hủy hoại mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.