Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

loài chim độc; rượu có độc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸩 là dạng giản thể của 鴆. Không có dữ liệu IDS; chữ liên quan đến bộ 鳥 (điểu, chim). Cấu trúc cụ thể chưa được xác nhận qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: chẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm Hán-Việt thường là "chẩm"): 鸩 là loài chim chết chóc — lông nó ngâm vào rượu là thành thuốc độc.

Gương Hán-Việt

"chẩm tửu" (鸩酒) — rượu có độc, chứa lông chim chẩm; thành ngữ chỉ hành động tự hại mình.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸩 (chẩm) giúp hiểu điển tích "chẩm tửu" và các ẩn dụ về thuốc độc trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 鸩 mà không cung cấp chi tiết glyph. 鸩 (phồn thể 鴆) chỉ loài chim huyền thoại có lông cực độc — người xưa cho rằng nhúng lông chim vào rượu sẽ thành rượu độc (鸩酒). Chữ tạo muộn hoặc nguồn Wiktionary chưa đủ; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸩酒是古代的毒药之一。zhèn jiǔ shì gǔdài de dúyào zhī yī. thanh 4

    Rượu độc chẩm là một trong những chất độc thời cổ đại.

  • 他以鸩毒害人,被发现后处以极刑。tā yǐ zhèn dú hài rén, bèi fāxiàn hòu chǔ yǐ jí xíng. thanh 1

    Hắn dùng chất độc chim chẩm hại người, bị phát hiện và bị xử tử hình.

  • 饮鸩止渴,终究是自毁之道。yǐn zhèn zhǐ kě, zhōngjiū shì zì huǐ zhī dào. thanh 3

    Uống rượu độc cho đỡ khát — đó là con đường tự hủy hoại mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, là chữ phổ biến dễ nhầm dạng

  • cùng âm zhèn, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.