Nghĩa tiếng Việt
loài chim độc; rượu có độc
Âm Hán Việt
chậm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 9 nét
鸩 là dạng giản thể của 鴆. Không có dữ liệu IDS; chữ liên quan đến bộ 鳥 (điểu, chim). Cấu trúc cụ thể chưa được xác nhận qua nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loài chim độc hoặc rượu độc, và làm động từ với nghĩa đầu độc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: chậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm Hán-Việt thường là "chẩm"): 鸩 là loài chim chết chóc — lông nó ngâm vào rượu là thành thuốc độc.
Gương Hán-Việt
"chẩm tửu" (鸩酒) — rượu có độc, chứa lông chim chẩm; thành ngữ chỉ hành động tự hại mình.
Mở khoá kiến thức
Biết 鸩 (chẩm) giúp hiểu điển tích "chẩm tửu" và các ẩn dụ về thuốc độc trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 鸩 mà không cung cấp chi tiết glyph. 鸩 (phồn thể 鴆) chỉ loài chim huyền thoại có lông cực độc — người xưa cho rằng nhúng lông chim vào rượu sẽ thành rượu độc (鸩酒). Chữ tạo muộn hoặc nguồn Wiktionary chưa đủ; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 鸩酒是古代的毒药之一。
Rượu độc chẩm là một trong những chất độc thời cổ đại.
- 他以鸩毒害人,被发现后处以极刑。
Hắn dùng chất độc chim chẩm hại người, bị phát hiện và bị xử tử hình.
- 饮鸩止渴,终究是自毁之道。
Uống rượu độc cho đỡ khát — đó là con đường tự hủy hoại mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.