Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踸 là chữ độc thể thuộc bộ Túc (足, chân). Thường dùng trong tổ hợp 踸踔 (bước đi không đều). Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: chậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chậm": bộ Túc (足, chân) — bước chân chậm chạp, khập khiễng.
Gương Hán-Việt
chậm — dùng trong 踸踔 (chậm chước), bước đi không đều
Mở khoá kiến thức
Biết 踸 (chậm) mở khoá cụm 踸踔 — diễn tả dáng đi khập khiễng trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 踸 âm chěn, chủ yếu dùng trong tổ hợp 踸踔 — bước đi không đều, khập khiễng. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踸踔而行,步伐不稳。
Đi khập khiễng, bước không đều.
- 老者踸踔,仍坚持前行。
Người già bước khập khiễng vẫn kiên trì tiến lên.
- 踸踔之姿,令人怜悯。
Dáng đi khập khiễng khiến người ta thương cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.