Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銶 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ chất liệu, 求 cho âm đọc gần qiú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu" (đọc theo 求): dụng cụ kim loại (金) dùng để đục — hình dung chiếc đục bằng thép cầm trong tay.

Gương Hán-Việt

Chữ 銶 hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng. Bộ 金 gặp trong: kim loại, kim cương.

Mở khoá kiến thức

Biết 銶 giúp nhận ra các chữ bộ 金 chỉ dụng cụ thủ công cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 求 biểu âm. Wiktionary ghi nhận cấu trúc hình thanh nhưng định nghĩa còn bỏ trống (rfdef). Nghĩa phổ biến nhất được ghi nhận là một loại đục kim loại. Chưa tìm thấy giải thích nguồn gốc chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用銶凿石。gōngjiàng yòng qiú záo shí. thanh 1

    Thợ thủ công dùng đục để đục đá.

  • 銶是一种古代金属工具。qiú shì yī zhǒng gǔdài jīnshǔ gōngjù. thanh 2

    銶 là một loại công cụ kim loại thời cổ đại.

  • 这把銶很锋利。zhè bǎ qiú hěn fēnglì. thanh 4

    Chiếc đục này rất sắc bén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiú, dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng âm qiú và đều có bộ 求

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.