Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

khấn, vái; bờ, bãi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皋 = 白 (Bạch: trắng/sáng) + 夲 (Thao: tiến tới); chữ hội ý, tuy nhiên Wiktionary ghi nhận kết nối với nghĩa hiện đại không rõ ràng. 皋 có nghĩa bờ đầm lầy cao ráo, đất cao bên sông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": bờ cao (皋) trắng sáng (白) bên sông — hình ảnh bờ đầm lầy cao ráo, nơi cỏ trắng mọc dày.

Gương Hán-Việt

cao — trong tiếng Việt: 皋 ít gặp riêng lẻ; biết qua tên 皋陶 (Cao Dao) — vị thần luật pháp huyền thoại Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 皋 giúp nhận diện địa danh: 皋兰 (Cao Lan), và tên người lịch sử 皋陶 (Cao Dao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皋 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 白 (bạch — trắng, sáng) + 夲 (tiến tới), nhưng Wiktionary thừa nhận kết nối với nghĩa hiện đại (bờ cao bên sông/đầm lầy) không rõ ràng. Glyph tiểu triện xác nhận. 皋 thường gặp trong địa danh và tên người, đặc biệt nổi tiếng qua 皋陶 (Cao Dao — nhân vật huyền thoại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皋陶是古代的法官。Gāo Yáo shì gǔdài de fǎguān. thanh 1

    Cao Dao là vị quan tư pháp thời cổ đại.

  • 江皋是河边的高地。Jiāng gāo shì hé biān de gāodì. thanh 1

    Giang cao là vùng đất cao bên sông.

  • 这个地名叫皋兰。Zhège dìmíng jiào Gāolán. thanh 4

    Địa danh này gọi là Cao Lan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāo/cao, nghĩa gần (cao), tự dạng khác hẳn

  • cùng âm gāo, tự dạng có bộ 目, dễ nhầm với người học nâng cao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.