Từ vựng tiếng Trung
gēng

Nghĩa tiếng Việt

cày ruộng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耕 = 耒 (Lỗi, biểu nghĩa: cái cày) + 井 (Tỉnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耒 chỉ công cụ làm ruộng; bộ 井 cho âm gēng/canh. Nghĩa là cày, canh tác ruộng đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": cái cày 耒 trên ruộng kẻ ô vuông như 井 — người nông dân canh tác từng ô đất vuông vắn.

Gương Hán-Việt

"canh" trong "canh tác", "nông canh", "canh điền"

Mở khoá kiến thức

Biết 耕 (canh) giúp nhận ra: 耕地 (đất canh tác), 耕耘 (cày bừa, lao động), 耕作 (canh tác), 农耕 (nông canh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耕 bigseal 1
Đại triện
耕 seal 1
Tiểu triện

Chữ 耕 là chữ hình thanh: bộ 耒 (lỗi, cái cày gỗ cổ) biểu nghĩa — hành động cày đất bằng nông cụ; bộ 井 (tỉnh, giếng) biểu âm gēng. Có dạng đại triện và tiểu triện. Nghĩa là cày bừa, canh tác; mở rộng thành lao động chăm chỉ (耕耘).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民每天在田里耕作。Nóngmín měitiān zài tián lǐ gēngzuò. thanh 2

    Nông dân ngày ngày cày cấy trên ruộng.

  • 耕地面积逐年减少。Gēngdì miànjī zhú nián jiǎnshǎo. thanh 1

    Diện tích đất canh tác giảm dần qua các năm.

  • 他辛勤耕耘,终于获得了好收成。Tā xīnqín gēngyún, zhōngyú huòdé le hǎo shōuchéng. thanh 1

    Anh ấy chăm chỉ cày bừa, cuối cùng được mùa tốt.

  • 农耕文化是中华文明的基础。Nónggēng wénhuà shì Zhōnghuá wénmíng de jīchǔ. thanh 2

    Văn hóa nông canh là nền tảng của văn minh Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gēng, Hán-Việt canh, nghĩa thay đổi/canh giờ; dễ nhầm âm đọc

  • cùng bộ 耒, nghĩa làm cỏ ruộng, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.