Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đất canh tác, ruộng. Dùng trong nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 这片耕地很肥沃
Thửa ruộng này rất màu mỡ
- 保护耕地
Bảo vệ đất canh tác
- 耕地面积
Diện tích đất canh tác
Kết hợp thường gặp
- 耕地资源
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.