Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết, tỉnh ngộ

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憬 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/tâm trí) + 景 (Cảnh, biểu âm: đọc gần jǐng). Chữ hình thanh: 忄 chỉ trạng thái tâm lý — bừng tỉnh nhận ra, 景 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảnh": lòng (忄) nhìn thấy cảnh vật (景) — bừng tỉnh trước một khung cảnh đẹp hay sự thật.

Gương Hán-Việt

憬 trong "憧憬" (đồng cảnh — ao ước, mơ về tương lai), từ phổ biến trong văn học hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 憬 mở khoá từ 憧憬 (ao ước, hướng tới) — rất phổ biến trong văn học và bài hát.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

憬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 憬 là chữ hình thanh: bộ 忄 (tâm) biểu nghĩa trạng thái tâm lý bừng tỉnh, 景 (cảnh) biểu âm. Nghĩa gốc là nhận ra, tỉnh ngộ; về sau dùng trong "憬憬" chỉ sự ngây thơ hay tỉnh thức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她对未来充满憧憬。Tā duì wèilái chōngmǎn chōngjǐng. thanh 1

    Cô ấy tràn đầy khát vọng về tương lai.

  • 年轻人总是对远方充满憧憬。Niánqīngrén zǒngshì duì yuǎnfāng chōngmǎn chōngjǐng. thanh 2

    Người trẻ luôn tràn đầy ao ước về phương xa.

  • 他憬然醒悟了。Tā jǐngrán xǐngwù le. thanh 1

    Anh ấy bừng tỉnh ngộ ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 憬 dùng 景 làm biểu âm, thiếu bộ 忄 thì thành 景

  • cùng âm jìng/jǐng, đều liên quan nhận thức và không gian tâm lý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.