Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố crôm, Cr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铬 là chữ phiên âm hiện đại: bộ 钅/金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 各 (các, biểu âm gợi âm 'gè'). Chữ hình thanh, được tạo để phiên dịch tên nguyên tố Chromium sang Hán tự.
Hán-Việt: các
Mẹo nhớ
Hán-Việt "các": kim loại (钅) 'các' màu sắc — crom nổi tiếng vì tạo ra nhiều màu trong hợp chất.
Gương Hán-Việt
"các" trong hoá học: 铬 = crom (Chromium, Cr)
Mở khoá kiến thức
Biết 铬 mở khoá từ hoá học 铬钢 (thép crom), 铬合金 (hợp kim crom), 镀铬 (mạ crom).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铬 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hoá học Chromium (Cr, số hiệu 24). Cấu tạo: 钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 各 (biểu âm, gợi âm gè). Chromium được đặt tên theo tiếng Hy Lạp 'chroma' (màu sắc) vì các hợp chất của nó có màu sắc đa dạng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铬是一种硬度高的金属。
Crom là một loại kim loại có độ cứng cao.
- 不锈钢中含有铬。
Thép không gỉ có chứa crom.
- 铬的化合物颜色丰富多彩。
Các hợp chất của crom có màu sắc phong phú đa dạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.