Nghĩa tiếng Việt
tóc rối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髼 có bộ 髟 (tiêu — tóc dài), gợi liên quan đến tóc tai. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chủ yếu dùng trong từ phức 髼鬆 và 髼鬙. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.
Hán-Việt: bồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồng": bộ 髟 (Tiêu — tóc) + âm péng → tóc bồng xõa bù xù như bụi cây um tùm.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; liên tưởng "bồng" trong "tóc bồng"
Mở khoá kiến thức
Biết 髼 giúp đọc từ 髼鬆 (tóc bồng bềnh) trong văn học miêu tả ngoại hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髼 (péng) thuộc bộ 髟 (tóc dài), chỉ tóc rối xõa. Wiktionary ghi dùng trong 髼鬆 (tóc bồng bềnh) và 髼鬙 (tóc rối). Chữ chỉ dùng trong từ phức, ít đứng độc lập. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的头发髼松,未曾梳理。
Mái tóc cô ấy 髼松 bồng xõa, chưa được chải chuốt.
- 风吹过,少女的发丝变得髼乱。
Gió thổi qua, mái tóc thiếu nữ trở nên 髼 bù xù.
- 髼鬙之发,见于古诗对仪容失态的描写。
Tóc 髼鬙 rối bù xuất hiện trong thơ cổ miêu tả dáng vẻ lộn xộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.