Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

miếng kim loại như cái bánh; đồ đựng rượu cổ dài; một loại nồi

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉼 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 并 (Tinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết liên quan đến kim loại; 并 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": kim loại 金 được đúc song song 并 thành miếng phẳng như cái bánh — hình dung miếng vàng dẹt.

Gương Hán-Việt

鉼 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn bản Hán cổ chỉ đồ vật kim loại đúc phẳng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鉼 giúp nhận diện các chữ kim loại cổ trong thư tịch lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鉼 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 并 biểu âm. Chữ chỉ miếng kim loại đúc phẳng như bánh, hoặc đồ đựng rượu cổ. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以鉼盛酒。Gǔdài yǐ bǐng chéng jiǔ. thanh 3

    Thời cổ dùng bính để đựng rượu.

  • 鉼是一种金属器物。Bǐng shì yī zhǒng jīnshǔ qìwù. thanh 3

    Bính là một loại đồ vật kim loại.

  • 博物馆藏有一件铜鉼。Bówùguǎn cáng yǒu yī jiàn tóng bǐng. thanh 2

    Bảo tàng lưu giữ một chiếc bính đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tinh/bǐng, 鉼 thêm bộ 金

  • cùng âm bǐng, nghĩa bánh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.