Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覍 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Nhìn hình dáng, chữ có bộ 見 (kiến — nhìn thấy) hoặc gần bộ 冠 (mũ). Đây là chữ ít dùng, có thể liên quan đến mũ đội đầu hoặc vương miện. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": 覍 gợi chiếc mũ "biện" (弁) trong nghi lễ cung đình — người đội mũ được nhìn nhận (見) là có địa vị.

Gương Hán-Việt

"biện" ít dùng riêng lẻ; liên quan đến 弁 (mũ lễ) trong từ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 覍 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến trang phục và nghi lễ trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覍 là chữ ít dùng, không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Phiên âm biàn gần với 弁 (biàn — mũ lễ) — một loại mũ đội trong nghi lễ cổ đại Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覍冠之制,古禮詳載。Biàn guān zhī zhì, gǔ lǐ xiáng zǎi. thanh 4

    Chế độ mũ lễ được ghi chép chi tiết trong lễ nghi cổ đại.

  • 著覍服者,位居貴胄。Zhe biàn fú zhě, wèi jū guìzhòu. thanh 5

    Người đội mũ lễ là bậc quý tộc có địa vị cao.

  • 賜覍授爵,以表殊榮。Cì biàn shòu jué, yǐ biǎo shūróng. thanh 4

    Ban mũ trao tước để thể hiện vinh dự đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm biàn, cùng chỉ mũ lễ cổ đại

  • chứa trong cấu trúc 覍, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.