Nghĩa tiếng Việt
覍
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覍 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Nhìn hình dáng, chữ có bộ 見 (kiến — nhìn thấy) hoặc gần bộ 冠 (mũ). Đây là chữ ít dùng, có thể liên quan đến mũ đội đầu hoặc vương miện. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": 覍 gợi chiếc mũ "biện" (弁) trong nghi lễ cung đình — người đội mũ được nhìn nhận (見) là có địa vị.
Gương Hán-Việt
"biện" ít dùng riêng lẻ; liên quan đến 弁 (mũ lễ) trong từ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 覍 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến trang phục và nghi lễ trong văn bản Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覍 là chữ ít dùng, không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Phiên âm biàn gần với 弁 (biàn — mũ lễ) — một loại mũ đội trong nghi lễ cổ đại Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覍冠之制,古禮詳載。
Chế độ mũ lễ được ghi chép chi tiết trong lễ nghi cổ đại.
- 著覍服者,位居貴胄。
Người đội mũ lễ là bậc quý tộc có địa vị cao.
- 賜覍授爵,以表殊榮。
Ban mũ trao tước để thể hiện vinh dự đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.