Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, hẹp; nóng nảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褊 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 扁 (Biển, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ nghĩa liên quan đến y phục — áo chật hẹp; 扁 cho âm đọc biǎn.
Hán-Việt: biển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biển": áo (衤) dẹt (扁) — mặc áo chật, tâm địa hẹp biển.
Gương Hán-Việt
biển trong "biển kiến" (褊見, tầm nhìn hẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 褊 giúp đọc cổ văn chỉ tính cách hẹp hòi như 褊躁 (nóng nảy, tầm thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 衤 (y, quần áo) biểu nghĩa; 扁 (biển) biểu âm. Nghĩa gốc: quần áo chật, ôm sát. Từ nghĩa áo chật mở rộng sang: hẹp, nhỏ, tầm thường; tính cách nóng nảy, hẹp hòi. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人性格褊躁,难以相处。
Người này tính nóng nảy, khó giao tiếp.
- 褊小的心胸难以成大事。
Tâm hồn hẹp hòi khó thành công việc lớn.
- 他的褊见使他错失了良机。
Cái nhìn thiển cận khiến anh ta bỏ lỡ cơ hội tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.